genus vicia

genus vicia

A botanist examines a flowering genus vicia plant in a meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Đậu (Vicia): "genus vicia" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật tên tiếng Việt Chi Đậu, thuộc họ Đậu (Fabaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo, sống hàng năm hoặc lâu năm, thường thân leo hoặc , phân bố rộng rãi trên thế giới.
    • Đặc điểm sinh học: Các loài trong chi này thường hoa hình cánh bướm, quả dạng đậu, nhiều loài được trồng làm cây thức ăn gia súc hoặc cây phân xanh.
dụ sử dụng
  • (Chi Đậu bao gồm các cây thức ăn gia súc quan trọng như đậu tằm thông thường.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại cây này thuộc Chi Đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "genus vicia" được dùng chính xác trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm chung.

    • The genus vicia is part of the tribe Fabeae within the Fabaceae family. (Chi Đậu một phần của tông Fabeae trong họ Đậu.)
  • Trong nông nghiệp: Các loài thuộc chi này, như Vicia faba (đậu tằm), được trồng phổ biến.

    • Farmers use genus vicia crops for green manure to improve soil fertility. (Nông dân sử dụng cây trồng thuộc Chi Đậu làm phân xanh để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Vicia (danh từ): tên gọi ngắn gọn của chi này, thường dùng trong các tài liệu khoa học.

    • Vicia is a large genus with over 200 species. (Vicia một chi lớn với hơn 200 loài.)
  • Vetch (danh từ, tiếng Anh): tên thông thường của nhiều loài trong chi Vicia, dịch sang tiếng Việt "đậu tằm" hoặc "cây tầm ma".

    • Common vetch (Vicia sativa) is widely cultivated. (Đậu tằm thông thường (Vicia sativa) được trồng rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Đậu: tên tiếng Việt tương đương, mang tính mô tả.
  • Vicia: tên khoa học Latinh, được dùng làm tên chính thức trong phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp "genus vicia" một danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.